Contents

Đau Lưng Dưới (Đau Thắt Lưng) Là Gì? Tổng Quan Về Cơn Đau Cấp Tính và Mãn Tính

Định nghĩa và Vị trí của Đau Lưng Dưới

Đau lưng dưới (còn gọi là Lumbago) là một rối loạn phổ biến liên quan đến các cơ, dây thần kinh và xương ở vùng lưng dưới của cơ thể.

Vị trí đau được xác định là ở khu vực vùng thắt lưng (lumbar region), nằm giữa bờ dưới của xương sườn và nếp gấp mông dưới.

Cảm giác đau có thể rất đa dạng, từ một cơn nhức âm ỉ kéo dài cho đến một cảm giác đau nhói đột ngột, sắc nét.

Vùng Thắt Lưng: Hệ Thống Giảm Xóc Của Cơ Thể

Hãy hình dung vùng cột sống thắt lưng của chúng ta như một hệ thống giảm xóc tinh vi, được thiết kế để chịu đựng mọi cú sốc trong cuộc sống.

Cấu trúc này bao gồm năm đốt sống thắt lưng (L1–L5) và xương cùng. Giữa mỗi đốt sống là một bộ phận cực kỳ quan trọng: Đĩa đệm (Intervertebral disc).

  • Chức năng của Đĩa đệm: Đĩa đệm là những tấm đệm sợi sụn, có nhiệm vụ hấp thụ chấn động, bảo tồn chuyển động của cột sống, và ngăn các đốt sống cọ xát vào nhau.
  • Sự ổn định: Độ ổn định của cột sống còn được cung cấp bởi các dây chằng và hệ thống cơ dựng sống mạnh mẽ ở lưng và bụng, cùng với các mấu khớp(facet joints) giúp giới hạn và điều hướng chuyển động.

Theo thời gian, giống như mọi bộ giảm xóc khác, đĩa đệm dần mất đi độ linh hoạt và khả năng hấp thụ lực vật lý. Sự suy giảm này có thể làm tăng áp lực lên các phần khác của cột sống, khiến dây chằng dày lên hoặc hình thành các gai xương nhỏ.

Tuy nhiên, như tôi đã nhấn mạnh, sự “hao mòn” này là bình thường và không phải lúc nào cũng là nguyên nhân gây đau lưng dưới.

Tác động Toàn diện của Đau Lưng

Ngay cả khi cơn đau chỉ là cấp tính và ngắn ngủi, nó vẫn có thể làm gián đoạn giấc ngủ, công việc, các mối quan hệ, và tâm trạng của bạn.

Chúng tôi luôn phải xem xét những tác động này trong cả quá trình đánh giá và quản lý bệnh. Điều này dẫn đến một cách tiếp cận toàn diện hơn, được gọi là khuôn khổ Sinh học – Tâm lý – Xã hội (Biopsychosocial framework), nhằm tích hợp các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội vào việc đánh giá và điều trị LBP.

Phân loại Đau Lưng Dưới theo thời gian

Trong lâm sàng, chúng tôi phân loại Đau lưng dưới dựa trên thời gian kéo dài của triệu chứng:

Loại ĐauThời gian kéo dài
Đau Lưng Cấp tính (Acute LBP – ALBP)Kéo dài dưới 6 tuần.
Đau Lưng Bán cấp (Sub-chronic/Sub-acute)Kéo dài từ 6 đến 12 tuần.
Đau Lưng Mãn tính (Chronic LBP – CLBP)Kéo dài hơn 12 tuần (hơn 3 tháng).

1. Đau Lưng Cấp tính (ALBP)

Đây là loại phổ biến nhất. Đau lưng dưới cấp tính (ALBP) là cơn đau kéo dài dưới 6 tuần.

Tiên lượng cho ALBP là rất khả quan đối với hầu hết bệnh nhân.

  • Tỷ lệ hồi phục: Từ 40% đến 90% số người bệnh sẽ hồi phục trong vòng sáu tuần kể từ khi bắt đầu.
  • Thời gian hồi phục: Cơn đau thường sẽ tự giảm bớt, có khi chỉ sau 7 ngày.
  • Lời khuyên quan trọng nhất ở giai đoạn này (nếu không có “dấu hiệu cờ đỏ”) là: Duy trì hoạt động bình thường, cường độ thấp, và vận động sớm vì điều đó là an toàn và quan trọng cho sự hồi phục của bạn.

2. Đau Lưng Mãn tính (CLBP)

Khi cơn đau kéo dài hơn 12 tuần, nó được coi là mãn tính.

Trong giai đoạn này, tốc độ hồi phục sẽ chậm hơn. Những người bị đau lưng mãn tính thường tiếp tục duy trì mức độ đau và khuyết tật ở mức trung bình sau một năm. Hơn nữa, việc tái phát cơn đau là rất phổ biến, xảy ra ở hơn một nửa số người từng bị đau lưng.

Đau mãn tính không chỉ là vấn đề vật lý. Nó là hậu quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.

Trong cơn đau mãn tính, hệ thống xử lý đau của bạn có thể hoạt động sai lệch, tạo ra cảm giác đau lớn ngay cả khi không có sự kiện nghiêm trọng nào gây ra. Cảm giác đau này là có thật, và nó bao gồm các yếu tố cảm xúc, nhận thức và hành vi.

Vì vậy, khi đánh giá và điều trị Đau lưng dưới mãn tính, chúng tôi cần:

  • Đánh giá Yếu tố Tâm lý: Đặc biệt là lo lắng, trầm cảm, khả năng đối phó với cơn đau và sợ hãi né tránh (fear avoidance), vì những yếu tố này có thể dự đoán và ảnh hưởng đến việc hồi phục.
  • Tiếp cận Đa chiều: Cần áp dụng một khuôn khổ tích hợp ba chiều (Sinh học – Tâm lý – Xã hội) để đảm bảo điều trị cá nhân hóa và hiệu quả.

Tóm lại, Đau lưng dưới là một thách thức lớn, gây thiệt hại đáng kể về chi phí chăm sóc sức khỏe và mất năng suất trên toàn cầu. Việc hiểu rõ cơn đau của bạn thuộc loại nào — cấp tính hay mãn tính — và chấp nhận rằng cảm giác đau có thể không tương xứng với tổn thương cấu trúc, là bước đầu tiên để bạn và tôi cùng nhau xây dựng chiến lược phục hồi hiệu quả.


Nguyên Nhân Gây Ra Đau Lưng Dưới: Tìm Hiểu Gốc Rễ Vấn Đề

Đau Lưng Dưới không đặc hiệu (Thường gặp nhất)

Đau lưng dưới không đặc hiệu (Non-specific LBP) là thuật ngữ y khoa dành cho những cơn đau mà chúng tôi không thể chỉ ra một nguyên nhân giải phẫu rõ ràng, cụ thể nào sau khi thăm khám kỹ lưỡng và loại trừ các “cờ đỏ”.

Nhóm này chiếm phần lớn các ca bệnh, thường được quy cho các vấn đề cơ học (Mechanical LBP) như căng cơ, bong gân hoặc các vấn đề ở khớp và dây chằng. Điều an tâm là những cơn đau này hiếm khi nguy hiểm và thường tự thuyên giảm.

1. Sự Thoái Hóa Cấu Trúc và Sai Lệch Chức Năng

Về mặt sinh học, cột sống của chúng ta là một cấu trúc phức tạp luôn phải chịu áp lực.

  • Bộ Giảm Xóc Hao Mòn (Đĩa đệm thoái hóa): Tôi đã ví đĩa đệm như những chiếc giảm xóc. Theo thời gian, những đĩa đệm này mất đi sự linh hoạt và khả năng hấp thụ lực. Sự thoái hóa đĩa đệm (Disc Degeneration) là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
  • Không phải Thoái hóa nào cũng gây đau: Điều mấu chốt là thoái hóa không phải là bản án gây đau. Các phát hiện về thoái hóa cột sống trên hình ảnh (như thoái hóa đĩa đệm hoặc khớp đốt sống) là rất phổ biến ở những người hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng đau. Ví dụ, khoảng 30% người 20 tuổi và hơn 80% người 80 tuổi có thể có đĩa đệm lồi (protruding spinal disk) trên phim chụp mà không hề đau.
  • Vấn đề về hệ thống Cơ cạnh sống(Core Muscles): Các cơ dựng sống, cơ bán gai, cơ nhiều chân (multifidus muscles), rất quan trọng để giữ cột sống ổn định. Khi bạn bị đau lưng dưới kéo dài, cơ thể có xu hướng sử dụng các cơ này sai cách để né tránh đau. Sự rối loạn chức năng cơ này có thể tiếp diễn ngay cả khi cơn đau ban đầu đã qua, và đó là nguyên nhân gây đau lưng dưới tái phát.

2. Yếu Tố Tâm Lý – Xã Hội: Vòng Lặp Đau Đớn

Đối với nhiều trường hợp đau lưng dưới không đặc hiệu, yếu tố tâm lý và xã hội (psychosocial factors) còn quan trọng hơn cả cấu trúc vật lý.

  • Mô hình Biopsychosocial: Chúng tôi sử dụng mô hình Sinh học – Tâm lý – Xã hội để đánh giá toàn diện. Nó tích hợp các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội vào việc đánh giá và điều trị LBP.
  • Sợ hãi Né tránh (Fear-Avoidance): Đây là một yếu tố tâm lý dự đoán mạnh mẽ cho sự tiến triển thành đau mãn tính. Bệnh nhân tin rằng vận động sẽ làm tổn thương lưng, nên cố gắng tránh hoạt động. Sự né tránh này, một cách nghịch lý, lại dẫn đến giảm chức năng và làm tăng lo lắng, khiến cơn đau trở nên tồi tệ hơn.
  • Cờ Vàng (Yellow Flags): Những yếu tố tâm lý xã hội như sợ hãi né tránh, lo lắng, trầm cảm, khả năng đối phó kém, tình trạng sức khỏe tổng thể thấp, và mức độ suy giảm chức năng cao ban đầu, đều là những “cờ vàng” cảnh báo nguy cơ cao bệnh nhân sẽ chuyển sang đau lưng dưới mãn tính (CLBP).
  • Nhạy cảm hóa Thần kinh (Nociplastic Pain): Trong đau mãn tính, hệ thống thần kinh trung ương có thể trở nên quá nhạy cảm, khuếch đại các tín hiệu đau. Điều này có nghĩa là bạn cảm thấy đau dữ dội, dù không có tổn thương mô nghiêm trọng nào. Đây là loại đau thường nằm dưới chiếc ô Đau lưng dưới không đặc hiệu.

3. Yếu tố Phong cách Sống

Lối sống hàng ngày cũng là nguyên nhân gây đau lưng dưới không đặc hiệu:

  • Thiếu vận động: Thiếu hoạt động thể chất và thể trạng kém.
  • Thói quen: Tư thế ngồi hoặc đứng trong thời gian dài.
  • Cân nặng: Béo phì hoặc tăng cân.
  • Hút thuốc: Hút thuốc cũng là một yếu tố liên quan.
  • Căng thẳng: Căng thẳng tâm lý tại nơi làm việc hoặc các vấn đề cá nhân có thể ảnh hưởng hoặc kích hoạt cơn đau.

Các Nguyên Nhân Cụ Thể Cần Lưu Ý

Đau lưng dưới không đặc hiệu là phổ biến, nhưng vẫn có một tỷ lệ nhỏ các ca bệnh có nguyên nhân giải phẫu cụ thể và rõ ràng.

1. Đau Rễ Thần Kinh (Radiculopathy): Đau Lan Xuống Chân

Đau rễ thần kinh (Radiculopathy) là khi cơn đau lưng dưới lan xuống chân, thường do chèn ép, kích thích hoặc viêm rễ thần kinh. Loại đau này thường lan dọc theo đường đi của dây thần kinh (phân bố theo Dermatome).

Nguyên nhân phổ biến nhất gây đau rễ thần kinh là:

  • Thoát Vị Đĩa Đệm (Herniated Nucleus Pulposus):
    • Thoát vị xảy ra khi nhân nhầy (nucleus pulposus) thoát ra ngoài vòng xơ (annulus fibrosis) và chèn ép rễ thần kinh.
    • Thường gặp nhất ở người trong độ tuổi 30 đến 50 và phổ biến hơn ở nam giới, thường liên quan đến nâng vác nặng.
    • Cơ chế gây đau phức tạp: không chỉ là chèn ép cơ học mà còn là kích thích hóa học do các chất gây viêm rò rỉ từ đĩa đệm thoái hóa.
    • Tin tốt là: Phần lớn các đĩa đệm thoát vị có khả năng tự thoái triển (regress). Một đánh giá hệ thống cho thấy hơn 70% các đĩa đệm thoát vị sẽ tự thoái triển trong vòng hai năm.
  • Hẹp Ống Sống (Spinal Stenosis):
    • Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đau rễ thần kinh ở người trên 60 tuổi.
    • Hẹp ống sống là sự thu hẹp của kênh cột sống do quá trình thoái hóa theo tuổi, bao gồm sự phì đại khớp đốt sống (facet joint hypertrophy) hoặc dây chằng vàng (ligamentum flavum).
    • Triệu chứng đặc trưng: chứng khập khiễng thần kinh cách hồi (intermittent neurogenic claudication). Đau lưng và đau chân sẽ tăng lên khi đi bộ hoặc đứnggiảm bớt khi cúi người về phía trước hoặc ngồi (vì tư thế này giúp mở rộng ống sống).
    • Hẹp ống sống là một tình trạng tiến triển về mặt giải phẫu.
  • Đau Khớp Cùng Chậu (Sacroiliac Joint Pain):
    • Khớp cùng chậu (SI-joint) được chống đỡ bởi một mạng lưới dây chằng và có thể là nguồn cơn của đau lưng dưới.
    • Cơn đau SI-joint thường nằm ở vùng mông (buttocks) và thường xuyên lan xuống chân hoặc háng (groin). Cơn đau có thể tệ hơn khi ngồi hoặc đứng dậy.

2. Các Nguyên Nhân Cụ Thể Khác

  • Đau Khớp Đốt Sống (Facet Joint Arthropathy): Khớp đốt sống (zygapophyseal joints) là các khớp nhỏ kết nối các đốt sống. Khi đĩa đệm thoái hóa, vai trò chịu tải của các khớp này tăng lên, khiến chúng dễ bị thoái hóa khớp (osteoarthritis). Đau do khớp đốt sống có thể lan ra hông, sườn hoặc đùi trên (non-dermatomal pain).
  • Đau Cân Cơ (Myofascial Pain): Các cơ, cân cơ (fascia) và dây chằng cũng có thể là nguyên nhân gây đau lưng dưới. Đau cân cơ thường được coi là đau không đặc hiệu và có thể là kết quả của việc sử dụng quá mức, chấn thương căng cơ cấp tính hoặc co thắt cơ khu trú.
  • Viêm Khớp Cột Sống (Spondyloarthropathies): Đây là một nhóm bệnh viêm nhiễm (inflammatory rheumatic diseases), như viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis), thường ảnh hưởng ưu tiên đến lưng dưới.
  • Gãy xương (Fracture): Gãy xương đốt sống (compression fracture) thường xảy ra ở người lớn tuổi, người bị loãng xương hoặc sử dụng corticosteroid lâu dài.

Tóm lại, nếu cơn đau của bạn không lan xuống chân, rất có thể bạn thuộc nhóm Đau lưng dưới không đặc hiệu và có thể hồi phục nhanh chóng bằng cách duy trì hoạt động. Nếu có đau lan, chúng tôi cần xem xét các nguyên nhân cụ thể như Thoát vị đĩa đệm hoặc Hẹp ống sống. Việc xác định đúng nguyên nhân gây đau lưng dưới (dù là cơ học hay tâm lý-xã hội) là bước đầu tiên để xây dựng một phác đồ điều trị đa phương thức hiệu quả.

Chẩn Đoán Đau Lưng Dưới: Khi Nào Cần Chụp Chiếu và “Dấu Hiệu Cờ Đỏ” Cảnh Báo

Đánh giá ban đầu

Quá trình chẩn đoán đau lưng dưới bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện chuyên sâu (lịch sử bệnh sử) và khám thực thể chi tiết, chứ không phải một tờ giấy yêu cầu chụp phim.

Đối với các chuyên gia lâm sàng (clinicians), mục tiêu hàng đầu khi đánh giá một bệnh nhân có đau lưng dưới cấp tính (ALBP, kéo dài dưới 6 tuần) là loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng hoặc cụ thể (ví dụ: ung thư, nhiễm trùng, gãy xương).

Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là sự thấu cảm và đánh giá toàn diện về con người bạn.

Cơn đau của bạn không chỉ là vấn đề sinh học (Biologic) mà còn là sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố khác. Chúng tôi phải xem xét mọi chiều:

  • Tâm lý (Psychologic): Mức độ lo lắng của bạn, khả năng đối phó với cơn đau, và nỗi sợ vận động (fear avoidance).
  • Xã hội (Social): Tình trạng sức khỏe chung và các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự hồi phục của bạn.

Việc xem xét các yếu tố tâm lý xã hội (psychosocial factors) này rất quan trọng, vì chúng là yếu tố dự đoán khả năng hồi phục và ảnh hưởng trực tiếp đến việc chúng tôi lựa chọn phương pháp điều trị. Cách tiếp cận này được gọi là khuôn khổ Sinh học – Tâm lý – Xã hội (Biopsychosocial framework).

H3: Nguyên tắc về Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI, CT)

Đây là thông tin then chốt và là một trong những khuyến nghị mạnh mẽ nhất trong các hướng dẫn lâm sàng hiện đại:

KHÔNG NÊN chụp chiếu thường quy đối với bệnh nhân bị đau lưng dưới cấp tính (dưới 6 tuần) không do chấn thương trừ khi họ có các dấu hiệu, triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ nghiêm trọng (“cờ đỏ”).

Sự đồng thuận này dựa trên bằng chứng vững chắc. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc chụp chiếu đau lưng dưới sớm, thường quy ở những bệnh nhân không có dấu hiệu nghiêm trọng không cải thiện kết quả về mức độ đau, chức năng hay chất lượng cuộc sống so với việc điều trị thông thường.

Tác hại của “Cái nhìn quá chi tiết”

Hãy nhớ lại hình ảnh tôi đã dùng: cột sống của chúng ta có các bộ giảm xóc (đĩa đệm).

  • Khi chúng ta già đi, các bộ phận này chắc chắn sẽ bị mòn đi.
  • Khi bạn chụp X-quang, CT, hoặc MRI, bạn đang nhìn thấy sự mòn đó. Các dấu hiệu thoái hóa phổ biến như thoái hóa đĩa đệm (disc degeneration) hoặc đau khớp đốt sống (facet arthropathy) phổ biến ở cả những người không hề bị đau.

Ví dụ, một nghiên cứu về CT scan cho thấy khoảng 30% người 20 tuổi và hơn 80% người 80 tuổi có dấu hiệu đĩa đệm lồi (protruding spinal disk). Điều này cho thấy, việc tìm thấy hình ảnh “bất thường” trên phim không có nghĩa đó là nguyên nhân gây đau lưng dưới của bạn.

Việc chụp chiếu không cần thiết có thể dẫn đến những hệ lụy không mong muốn:

  • Gán nhãn chẩn đoán (Diagnostic Labeling): Khi thấy kết quả có từ ngữ như “thoái hóa” hoặc “thoát vị nhẹ”, bệnh nhân dễ bị lo lắng. Nỗi sợ hãi này có thể làm ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin và kết quả điều trị của bệnh nhân, thúc đẩy hành vi tránh vận động vì sợ gây hại thêm cho lưng.
  • Tăng can thiệp không cần thiết: Chụp chiếu sớm làm tăng chi phí và có thể dẫn đến việc tăng khả năng sử dụng các can thiệp không cần thiết sau này, bao gồm tiêm giảm đau (injections) hoặc phẫu thuật cột sống.
  • Tăng nguy cơ tàn tật: Các nghiên cứu quan sát cho thấy việc chụp MRI sớm có liên quan đến khả năng tiếp tục nhận trợ cấp tàn tật (disability compensation) cao hơn.

Tóm lại, nếu không có “cờ đỏ”, việc chụp chiếu không cải thiện tiên lượng, mà chỉ làm tăng chi phí và có thể gây ra nỗi sợ không đáng có. Trong hầu hết các trường hợp, việc chẩn đoán đau lưng dưới bằng khám lâm sàng là đủ để bắt đầu điều trị.

“Dấu Hiệu Cờ Đỏ” (Red Flags) Cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng

“Cờ đỏ” là thuật ngữ y khoa chỉ các dấu hiệu hoặc triệu chứng cảnh báo nguy cơ bệnh lý cột sống nghiêm trọng (serious spine pathology) như ung thư, nhiễm trùng, hoặc gãy xương.

Những nguyên nhân nghiêm trọng này rất hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 5-10% các ca đau lưng cấp tính đến khám tại cơ sở chăm sóc ban đầu.

Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu “cờ đỏ” nào, các chuyên gia lâm sàng nên chỉ định các nghiên cứu hình ảnh chẩn đoán (Diagnostic Imaging Studies).

Các loại dấu hiệu cờ đỏ đau lưng dưới cần chú ý như sau:

  • Cảnh báo về Ung thư (Malignancy):
    • Tiền sử ung thư đã biết. Đây là dấu hiệu cảnh báo mạnh nhất.
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
    • Đau không giảm khi nghỉ ngơi hoặc đau về đêm.
  • Cảnh báo về Gãy xương (Fracture):
    • Chấn thương đáng kể (Significant Trauma).
    • Tuổi cao (thường trên 70 tuổi).
    • Sử dụng corticosteroid (thuốc chứa steroid) kéo dài.
    • Tiền sử loãng xương.
  • Cảnh báo về Nhiễm trùng (Infection):
    • Sốt cao (High Fever).
    • Tiền sử tiêm chích ma túy (IV drug use).
    • Suy giảm miễn dịch (Immunosuppression).
    • Nhiễm trùng gần đây.
  • Cảnh báo về Thần kinh (Neurological/Cauda Equina Syndrome):
    • Tê bì vùng yên ngựa (Saddle Anesthesia — tê vùng bẹn, hậu môn và sinh dục).
    • Rối loạn chức năng bàng quang và/hoặc ruột (ví dụ: bí tiểu, són tiểu/phân).
    • Yếu cơ tiến triển hoặc tê bì/giảm cảm giác nghiêm trọng ở nhiều cấp độ thần kinh.

Đối với những bệnh lý khẩn cấp như Hội chứng Chèn ép Chùm Đuôi Ngựa (Cauda Equina Syndrome) hoặc nghi ngờ nhiễm trùng, chẩn đoán đau lưng dưới bằng MRI hoặc CT là cần thiết và phải được thực hiện ngay lập tức.

Việc nắm rõ các dấu hiệu cờ đỏ đau lưng dưới này giúp chúng ta hành động đúng lúc: không lãng phí thời gian và tiền bạc cho chụp chiếu vô ích, nhưng cũng không bỏ sót những bệnh lý cần can thiệp khẩn cấp. Mục tiêu cuối cùng là cá nhân hóa quyết định, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cao nhất cho bạn.

Bước Đầu Điều Trị Đau Lưng Dưới: Tự Chăm Sóc Tại Nhà Hiệu Quả (Self-Management)

Tinh thần và Vận động: “Chìa khóa” hồi phục

Đối với việc điều trị đau lưng dưới cấp tính, tâm lý và hành vi của bạn quan trọng không kém các biện pháp vật lý. Điều này liên quan đến mô hình Sinh học – Tâm lý – Xã hội (Biopsychosocial framework) mà chúng ta đã thảo luận.

1. Nguyên tắc Giáo dục và Trấn an (Education and Reassurance)

Bước đầu tiên trong tự chăm sóc tại nhà là tiếp nhận thông tin đúng đắn về tình trạng của mình.

Bạn cần được trấn an (reassurance) rằng:

  • Đau lưng dưới cấp tính của bạn thường không phải do bệnh lý nghiêm trọng.
  • Cơn đau sẽ thường tự thuyên giảm và sẽ cải thiện nhanh chóng.
  • Cần nắm rõ diễn biến thông thường của ALBP và biết khi nào cần tìm kiếm sự đánh giá lâm sàng chuyên sâu.

Việc trấn an này giúp bạn giảm bớt nỗi sợ hãi (fear-avoidance), vốn là yếu tố có thể kéo dài cơn đau và dẫn đến tàn tật.

2. Vận động: “Thuốc giảm đau” tự nhiên tốt nhất

Đây là nguyên tắc vàng trong điều trị đau lưng dưới cấp tính và bán cấp.

Nhiều người nghĩ rằng khi đau lưng là phải nằm nghỉ trên giường tuyệt đối. Điều này là hoàn toàn sai lầm.

  • TUYỆT ĐỐI TRÁNH nằm nghỉ trên giường (bed rest). Các hướng dẫn lâm sàng coi lời khuyên duy trì hoạt động (advice to stay active) là nền tảng của việc tự chăm sóc ALBP.
  • Có bằng chứng mức trung bình (moderate certainty evidence) từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy lời khuyên duy trì hoạt động có liên quan đến việc cải thiện nhẹ tình trạng chức năng so với việc nằm nghỉ.
  • Bạn nên tiếp tục các hoạt động cường độ thấp thông thường, điều chỉnh mức độ hoạt động tùy theo mức độ đau.

Hãy nghĩ về lưng của bạn như một chiếc lò xo bị rỉ sét. Nếu bạn nằm nghỉ lâu, nó sẽ càng cứng hơn. Vận động nhẹ nhàng giống như việc tra dầu bôi trơn và luyện tập từ từ.

  • Vận động an toàn và quan trọng cho sự hồi phục.
  • Các chương trình giáo dục tập trung vào việc khuyến khích hoạt động (prioritized advice to stay active) có liên quan đến cải thiện đau và chức năng vận động.

Ngoài ra, Vận động sớm giúp bạn bắt đầu quay trở lại làm việc và cũng góp phần giải quyết các yếu tố tâm lý xã hội gây ra LBP.

Điểm chạm: Video (Chèn video 7 phút hướng dẫn 6 bài tập kéo giãn đơn giản: kéo gối đơn/đôi vào ngực, kéo giãn gân kheo, xoay cột sống thắt lưng, kéo giãn cơ hình lê và cơ gập hông).

Các bài tập đơn giản mà bạn có thể tự thực hiện trong giai đoạn này bao gồm:

  • Kéo giãn gối đơn/đôi vào ngực (Single/Double knee to chest stretch): Kéo gối lên ngực giúp lưng dưới hơi tròn lại, giảm áp lực.
  • Kéo giãn gân kheo (Hamstring stretch): Cơ gân kheo (hamstring) khi căng sẽ kéo căng xương chậu, gây thêm căng thẳng cho lưng dưới. Kéo giãn chúng giúp giảm căng thẳng.
  • Kéo giãn cơ hình lê (Piriformis stretch): Cơ piriformis nằm sâu trong hông. Căng cơ này có thể gây đau tương tự như đau thần kinh tọa, nên việc kéo giãn giúp giảm căng thẳng ở hông.
  • Xoay cột sống thắt lưng (Lumbar rotation stretch): Xoay nhẹ nhàng khi nằm giúp lưng dưới được thư giãn.
  • Kéo giãn cơ gập hông (Hip flexor stretch): Cơ gập hông (hip flexors) bám vào lưng dưới. Nếu bạn ngồi nhiều, cơ này sẽ bị căng, kéo căng cột sống thắt lưng suốt cả ngày, gây đau.

Giảm đau lưng tại chỗ và thuốc không kê đơn

Mặc dù tự chăm sóc tại nhà tập trung vào vận động, nhưng chúng ta cũng cần các biện pháp hỗ trợ để kiểm soát cơn đau, giúp bạn dễ dàng vận động hơn.

1. Giảm đau bằng Nhiệt (Superficial Heat)

Biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao là sử dụng nhiệt.

  • Chườm ấm bề mặt (superficial heat) có thể được cân nhắc sử dụng trong điều trị đau lưng dưới cấp tính.
  • Có bằng chứng mức thấp (Low certainty evidence) từ hai thử nghiệm lâm sàng cho thấy chườm ấm (như khăn sưởi điện hoặc túi chườm nóng) có liên quan đến việc giảm đau cấp tính đáng kể (large reductions in acute pain) trong ngày đầu tiên bị ALBP.

Mặc dù không có đủ bằng chứng để đưa ra khuyến nghị lâm sàng về việc sử dụng túi chườm lạnh (cold packs), nhưng nhiều bệnh nhân vẫn cảm thấy chúng hữu ích.

2. Thuốc Giảm Đau Không Kê Đơn (OTC)

Đối với việc điều trị đau lưng dưới, thuốc nên được xem là công cụ hỗ trợ ngắn hạn để bạn có thể tiếp tục vận động, chứ không phải là giải pháp lâu dài.

Thuốc NSAIDs (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs)
  • Bạn có thể cân nhắc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống trong thời gian ngắn, với liều lượng và tần suất dùng theo chỉ định không kê đơn (OTC), nếu việc sử dụng đó là an toàn đối với bạn.
  • Các NSAIDs như ibuprofen là một lựa chọn phổ biến có thể được tự khởi đầu trước khi tìm kiếm sự chăm sóc lâm sàng.
  • Tuy nhiên, bệnh nhân cần lưu ý về các chống chỉ định tương đối đối với NSAIDs đường uống và nên kiểm tra với chuyên gia y tế nếu không chắc chắn về tính an toàn.

Các nghiên cứu cho thấy, NSAIDs có thể cải thiện nhẹ (small degree) cơn đau và/hoặc chức năng trong những tuần đầu tiên của ALBP.

Acetaminophen (Paracetamol)
  • Acetaminophen không được khuyến nghị sử dụng thường quy, do các thử nghiệm lâm sàng lớn đã chỉ ra rằng thuốc này không hiệu quả trong việc cải thiện cơn đau hoặc chức năng đối với Đau lưng dưới cấp tính.
  • Tuy nhiên, nếu bạn có chống chỉ định với NSAIDs, acetaminophen có thể là một lựa chọn hợp lý.

Lưu ý: Bạn có thể sử dụng nhiều phương pháp tự chăm sóc tại nhà cùng lúc, ví dụ như kết hợp vận động, dùng NSAIDs (nếu an toàn), và chườm nhiệt.

CTA Đặt Lịch Hẹn Với Chuyên gia Liam

Nếu bạn đã thử các biện pháp tự chăm sóc tại nhà này trong 1-2 tuần nhưng cơn đau vẫn tồi tệ hơn hoặc không thay đổi, hoặc nếu cơn đau cấp tính của bạn khiến bạn không thể chịu đựng được, đã đến lúc bạn cần sự can thiệp lâm sàng chuyên sâu.

Đừng ngần ngại đặt lịch hẹn với tôi để chúng tôi có thể đánh giá xem liệu bạn có cần tối ưu hóa liều NSAIDs, cần thuốc giãn cơ, hay cần vật lý trị liệu chuyên sâu (PT/PIPT) hay không. Chúng tôi sẽ giúp bạn xác định lộ trình điều trị đau lưng dưới tiếp theo một cách an toàn và dựa trên bằng chứng khoa học.

Phương Pháp Điều Trị Chuyên Sâu Khi Đau Lưng Dưới Không Thuyên Giảm

Đối với những bệnh nhân không cải thiện sau 1-2 tuần tự chăm sóc, các chuyên gia lâm sàng nên đề xuất một hoặc nhiều trong số các phương pháp điều trị sau (không theo thứ tự ưu tiên).

Can thiệp Vật lý Trị liệu và Không dùng thuốc

Các lựa chọn điều trị đau lưng dưới không dùng thuốc đóng vai trò trung tâm vì chúng tập trung vào việc khôi phục chức năng và giải quyết các yếu tố tâm lý đi kèm.

1. Vật lý Trị liệu (Physical Therapy – PT) và Vận động Trị liệu

Vật lý Trị liệu là một trong những lựa chọn được khuyến nghị mạnh mẽ.

  • PT tập trung vào Bài tập (Exercise-focused PT): Có bằng chứng mức thấp rằng PT tập trung vào bài tập (nhiều hơn một buổi) có liên quan đến việc cải thiện nhẹ cơn đau (small improvements in pain) so với việc điều trị thông thường trong khoảng 2 đến 4 tuần đầu.
  • Cải thiện chức năng: Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (RCTs) cũng báo cáo rằng PT giúp cải thiện chức năng trong thời gian này.
  • Thời điểm can thiệp: Bằng chứng mức trung bình (moderate certainty evidence) cho thấy việc bắt đầu Vật lý Trị liệu sớm (early initiation of PT), thường là trong vòng 72 giờ, có thể mang lại cải thiện chức năng nhỏ (small improvements in function) và cải thiện đau vừa phải (moderate improvements in pain) so với điều trị thông thường.

Hãy xem PT như một khóa huấn luyện đặc biệt cho hệ thống cơ cạnh sống và “hệ thống giảm xóc” của bạn. Mục tiêu là giúp các cơ bắp, vốn đã bị “lười biếng” hoặc sử dụng sai cách do đau, hoạt động trở lại một cách chính xác, mạnh mẽ và hiệu quả.

2. Trị liệu Phục hồi Chức năng Tâm lý (PIPT)

Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao chuyển sang đau lưng dưới mãn tính (CLBP), chúng tôi cần cân nhắc liệu pháp Vật lý Trị liệu có thông tin tâm lý (Psychologically Informed Physical Therapy – PIPT).

PIPT không chỉ giải quyết các vấn đề thể chất như sự thiếu hụt khả năng vận động và đau đớn, mà còn tập trung vào các yếu tố tâm lý xã hội:

  • Giáo dục về tình trạng bệnh: Giúp bệnh nhân hiểu rằng cơn đau không có nghĩa là cơ thể bị tổn thương nghiêm trọng.
  • Giảm sợ hãi vận động: Giúp bệnh nhân vượt qua niềm tin sai lầm rằng cử động là nguy hiểm.
  • Cải thiện kỹ năng đối phó: Tăng cường khả năng chịu đựng và xử lý cơn đau.

Đây là một cách tiếp cận đa chiều, giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của sợ hãi né tránh (fear-avoidance) vốn là nguyên nhân chính gây ra đau mãn tính.

3. Kỹ thuật Nắn chỉnh và Vận động (Manipulation and Mobilization)

  • Kỹ thuật Nắn chỉnh và Vận động (Manipulation/Mobilization) là lựa chọn chuyên sâu khi tự chăm sóc thất bại sau 1-2 tuần. Bằng chứng có độ chắc chắn trung bình cho thấy phương pháp này có thể mang lại cải thiện nhẹ về cơn đau và chức năng so với các phương pháp chăm sóc thông thường hoặc giả dược. Đây là một can thiệp an toàn và nên được cân nhắc

4. Châm cứu (Acupuncture)

Châm cứu cũng là một lựa chọn không dùng thuốc được xem xét trong điều trị đau lưng dưới.

  • Có bằng chứng với mức trung bình (moderate certainty evidence) rằng châm cứu có liên quan đến cải thiện vừa phải cơn đau và chức năng (moderate improvements in pain and function) trong vài tuần.
  • Hiệu quả này được ghi nhận ngay cả khi châm cứu được so sánh với các quy trình châm cứu giả.

H3: Tối ưu hóa Thuốc giảm đau và Thuốc giãn cơ

Nếu các biện pháp tự chăm sóc không hiệu quả, chúng tôi sẽ xem xét tối ưu hóa việc sử dụng thuốc không opioid để giúp bạn vượt qua giai đoạn đau cấp tính.

1. Tối ưu hóa NSAIDs

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống là một công cụ giảm đau quan trọng.

  • Tối ưu hóa liều lượng: Đối với những bệnh nhân không có chống chỉ định với NSAID và không đáp ứng với liều OTC ban đầu, chuyên gia lâm sàng nên tối ưu hóa liều NSAID bằng cách khuyến khích sử dụng liều OTC tối đa và thử dùng liên tục trong thời gian giới hạn (ví dụ: 3–7 ngày).
  • Chuyển sang liều kê đơn: Nếu các triệu chứng vẫn tồn tại mặc dù đã tối ưu hóa liều OTC, việc tăng liều lên liều kê đơn (prescription strength doses) là một lựa chọn trong thời gian ngắn.
  • Hiệu quả: Các thử nghiệm cho thấy NSAID cải thiện cơn đau và/hoặc chức năng ở mức độ nhỏ trong những tuần đầu tiên của ALBP, áp dụng cho cả bệnh nhân có hoặc không có triệu chứng đau rễ thần kinh.

2. Thuốc giãn cơ (Skeletal Muscle Relaxants)

Thuốc giãn cơ là một lựa chọn khác để điều trị đau lưng dưới cấp tính.

  • Hiệu quả: Có bằng chứng mức trung bình (moderate certainty evidence) cho thấy thuốc giãn cơ cải thiện chức năng ít (small degree of function improvement) và cải thiện cơn đau ở mức độ vừa phải (moderate degree of pain improvement) trong những tuần đầu của ALBP so với giả dược.
  • Tác dụng phụ: Các tác dụng phụ thường gặp liên quan đến hệ thống thần kinh trung ương (CNS), bao gồm an thần, buồn ngủ, chóng mặt và đau đầu, cùng với các vấn đề tiêu hóa.
  • Lưu ý khi sử dụng: Do tác dụng phụ CNS có thể làm tăng nguy cơ té ngã, nên cần sử dụng thuốc giãn cơ một cách thận trọng hoặc tránh dùng ở những người lớn tuổi, yếu ớt.

Cảnh báo về Opioids: Lựa chọn Cuối cùng và Hạn chế

Trong bối cảnh lo ngại về đại dịch opioid và các rủi ro liên quan, việc sử dụng thuốc opioid để điều trị đau lưng dưới đã được xem xét lại nghiêm ngặt .

  • Nguyên tắc cốt lõi: KHÔNG nên sử dụng opioid thường quy như là phương pháp điều trị ban đầu cho ALBP.

1. Rủi ro và Lợi ích Hạn chế

Opioid không được ưu tiên vì những lý do sau:

  • Lợi ích hạn chế: Có bằng chứng với độ chắc chắn thấp (Low certainty evidence) từ các thử nghiệm cho thấy opioid không hiệu quả hơn giả dược trong việc cải thiện cơn đau hoặc chức năng của bệnh nhân ALBP trong ngắn hạn.
  • Tác dụng phụ phổ biến: Opioid có liên quan đến việc tăng tần suất các tác dụng phụ (AEs), điển hình là chóng mặt, an thần, buồn nôn, nôn mửa và táo bón.
  • Nguy cơ lâu dài: Opioid làm tăng nguy cơ sử dụng opioid lâu dài (long-term use) và rối loạn sử dụng opioid (opioid use disorder).

2. Chỉ định Rất Hạn chế

Một đợt ngắn hạn sử dụng opioid tác dụng ngắn (short-acting opioids) có thể được sử dụng ở những bệnh nhân được chọn lọckhi lợi ích có khả năng vượt trội so với tác hại.

  • Trường hợp cụ thể: Ví dụ cho những bệnh nhân có cơn đau nghiêm trọng, mất khả năng vận động (severe, incapacitating pain) hoặc những người không thể dùng các loại thuốc khác.
  • Liều lượng và Thời gian: Nếu được chỉ định, nên sử dụng liều thấp, ngắn hạn (ví dụ: 3-7 ngày). Cần đánh giá lại cẩn thận nếu bệnh nhân không cải thiện sau đợt kê đơn ban đầu.
  • Thảo luận rủi ro: Bác sĩ lâm sàng phải thảo luận với bệnh nhân về lợi ích và rủi ro thực tế của liệu pháp opioid, đặc biệt là nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm (ví dụ: với rượu, benzodiazepine, hoặc các thuốc ức chế CNS khác).

Trong việc điều trị đau lưng dưới, opioid giống như việc sử dụng một chiếc búa tạ để đóng một chiếc đinh nhỏ; nó có sức mạnh, nhưng rủi ro gây hư hỏng là rất lớn và thường không cần thiết cho công việc đang cần làm. Chúng ta ưu tiên các phương pháp an toàn và bền.


Giải Pháp Đặc Biệt cho Đau Lưng Dưới Kèm Đau Rễ Thần Kinh (Radiculopathy)

Điều trị bằng Corticosteroid

Corticosteroid là một loại thuốc chống viêm mạnh, được sử dụng trong trường hợp này để giảm thiểu phản ứng viêm xung quanh rễ thần kinh đang bị kích thích, giảm sưng và giảm đau lan.

Chúng tôi có hai phương pháp chính để cung cấp steroid: toàn thân (Systemic) và tại chỗ (Epidural Injection).

1. Steroid Toàn Thân (Systemic Steroids)

Đối với những bệnh nhân bị đau rễ thần kinh, bác sĩ lâm sàng có thể cân nhắc kê toa một đợt steroid toàn thân ngắn hạn.

Steroid toàn thân có thể được đưa vào cơ thể qua đường uống, tiêm bắp (IM), hoặc tiêm tĩnh mạch (IV).

Mục tiêu chính của liệu pháp này là cải thiện chức năng vận động trong ngắn hạn.

  • Về mặt chức năng: Các bằng chứng có độ chắc chắn thấp cho thấy steroid toàn thân có thể giúp cải thiện chức năng ở bệnh nhân có đau rễ thần kinh sau khoảng 2 tuần.
  • Về mặt giảm đau: Tuy nhiên, các nghiên cứu không chỉ ra sự khác biệt về mức độ đau so với giả dược. Thậm chí, một số nghiên cứu ghi nhận lợi ích chức năng có thể bị trì hoãn (ví dụ: xuất hiện sau 4 tuần nhưng không có ở tuần đầu tiên).
  • Lưu ý quan trọng: Steroid đường toàn thân không được khuyến nghị cho các trường hợp đau lưng không kèm đau rễ thần kinh. Trong các thử nghiệm lâm sàng, steroid không hiệu quả hơn giả dược trong việc giảm đau đối với đau lưng không rễ thần kinh.

Liều lượng tối ưu và thời gian điều trị bằng steroid toàn thân cho đau rễ thần kinh hiện chưa được tiêu chuẩn hóa. Các phác đồ thường sử dụng liều thấp trong thời gian ngắn để giảm thiểu tác dụng phụ, vì liều thấp có thể hiệu quả ngang bằng liều cao hơn mà ít gây tác dụng phụ hơn.

2. Tiêm Steroid Ngoài Màng Cứng (Epidural Steroid Injections – ESI)

Tiêm ESI là phương pháp điều trị đau rễ thần kinh bằng cách đưa trực tiếp một lượng steroid đến khoang ngoài màng cứng (epidural space), nơi rễ thần kinh bị viêm hoặc chèn ép.

Mục tiêu của ESI là giảm viêm tại chỗ để dây thần kinh bị kích thích có cơ hội phục hồi, đồng thời hạn chế phơi nhiễm steroid toàn thân.

  • Chỉ định: Chúng tôi xem xét ESI cho bệnh nhân đau rễ thần kinh có các triệu chứng làm suy nhượcđặc biệt là những người muốn tránh phẫu thuật.
  • ESI có thể là lựa chọn phù hợp nhất cho những người có triệu chứng đau rễ thần kinh rất nghiêm trọng hoặc đã thất bại với các biện pháp điều trị bảo tồn khác (bao gồm cả steroid toàn thân).
  • Bằng chứng: Bằng chứng hỗ trợ ESI cho ALBP có độ chắc chắn thấp. Mặc dù một thử nghiệm nhỏ cho thấy ESI có thể cải thiện vừa phải đau lưng và chức năng (nhưng không phải đau chân) so với chăm sóc thông thường ở bệnh nhân ALBP kèm đau rễ thần kinh, nhưng các bằng chứng cho giai đoạn bán cấp hoặc mãn tính thì rõ ràng hơn.

Cảnh báo về rủi ro và Quy định của FDA:

Một điều cực kỳ quan trọng bạn cần biết là Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chưa phê duyệt corticosteroid để tiêm vào khoang ngoài màng cứng.

Mặc dù các tác dụng phụ nghiêm trọng (AEs) là hiếm gặp, nhưng ESI có những rủi ro tiềm ẩn như:

  • Các vấn đề thần kinh nghiêm trọng: FDA đã yêu cầu gắn nhãn cảnh báo về nguy cơ mất thị lực, yếu liệt và tử vong sau khi tiêm corticosteroid ngoài màng cứng.
  • Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm đau nhẹ tại chỗ tiêm, đau tạm thời nặng hơn, hoặc tụt huyết áp.

Vì ESI có liên quan đến chi phí và rủi ro, và bằng chứng hỗ trợ cho ALBP là có hạn, quyết định này phải dựa trên sự thảo luận cẩn thận giữa bạn và bác sĩ lâm sàng sẽ thực hiện thủ thuật.

Vai trò của Phẫu thuật và khi nào cần can thiệp

Đối với hầu hết các trường hợp Đau lưng dưới cấp tính, phẫu thuật không phải là điều trị đầu tay. Tuy nhiên, khi vấn đề là đau rễ thần kinh do chèn ép dây thần kinh, phẫu thuật có một vai trò rõ ràng trong những trường hợp được chọn lọc cẩn thận.

Tôi thường ví phẫu thuật cột sống giống như việc tháo một viên đá bị kẹt trong dây kéo (rễ thần kinh bị chèn ép). Đôi khi, việc tháo viên đá là cần thiết để chiếc dây kéo hoạt động trở lại, nhưng chúng ta phải chắc chắn rằng các phương pháp nhẹ nhàng hơn (như bôi trơn—chống viêm) đã thất bại.

1. Phẫu thuật cho Đau Rễ Thần Kinh (Radiculopathy)

Phẫu thuật có thể hữu ích cho những bệnh nhân bị đau rễ thần kinh kéo dài, đặc biệt khi các phương pháp điều trị không phẫu thuật khác đã thất bại.

  • Thoát vị đĩa đệm: Đối với trường hợp đĩa đệm thoát vị gây đau lan nghiêm trọng, phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm một phần (Discectomy) có thể cung cấp giảm đau nhanh hơn (sooner pain relief) và cải thiện chức năng hơn so với điều trị không phẫu thuật. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt về kết quả sau 1 đến 2 năm giữa phẫu thuật và điều trị bảo tồn lâu dài.
  • Hẹp ống sống: Đối với bệnh nhân bị hẹp ống sống (Spinal Stenosis), phẫu thuật giải ép (Decompression surgery) mang lại sự cải thiện đáng kể so với điều trị bảo tồn trong 3–6 tháng. Sau 2–4 năm, kết quả về đau và chức năng vẫn có xu hướng thuận lợi hơn ở nhóm phẫu thuật, dù mức độ cải thiện có giảm đi theo thời gian.

2. Trường Hợp Cấp Cứu và Chỉ Định Tuyệt Đối

Phẫu thuật cột sống là cần thiết ngay lập tức trong các tình huống được coi là cấp cứu thần kinh, thường là khi có sự chèn ép dây thần kinh nghiêm trọng:

  • Hội chứng Chèn ép Chùm Đuôi Ngựa (Cauda Equina Syndrome): Đây là dấu hiệu nguy hiểm nhất. Các triệu chứng bao gồm: tê bì vùng yên ngựa (vùng sinh dục và hậu môn), rối loạn chức năng bàng quang và/hoặc ruột (ví dụ: bí tiểu hoặc mất kiểm soát ruột/bàng quang).
  • Yếu cơ tiến triển hoặc nghiêm trọng: Yếu cơ chân đáng kể, đặc biệt nếu tình trạng này tiến triển.
  • Bất ổn nghiêm trọng: Bất ổn cột sống liên quan đến ung thư, nhiễm trùng, hoặc chấn thương.

3. Phẫu thuật cho Đau Lưng Không Đặc Hiệu (Non-specific LBP)

Ngoại trừ các trường hợp chèn ép rễ thần kinh hoặc bất ổn nghiêm trọng, vai trò của phẫu thuật trong quản lý đau lưng dưới không đặc hiệu không được ủng hộ bởi bằng chứng khoa học.

  • Làm cứng cột sống (Spinal Fusion): Đây là phẫu thuật thường được thực hiện cho đau lưng cục bộ do thoái hóa đĩa đệm. Tuy nhiên, các nghiên cứu không tìm thấy lợi ích rõ ràng của phẫu thuật hợp nhất so với điều trị bảo tồn (chẳng hạn như vật lý trị liệu chuyên sâu và liệu pháp hành vi nhận thức).
  • Phẫu thuật làm cứng cột sống có thể được xem xét cho một số ít bệnh nhân có đau lưng do trượt đốt sống (spondylolisthesis) không cải thiện sau điều trị bảo tồn.

Tóm lại, phẫu thuật cột sống cho đau lưng dưới (LBP) không đặc hiệu không có bằng chứng rõ ràng về lợi ích. Việc phẫu thuật nên được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ dành cho các chỉ định lâm sàng rõ ràng, nhất quán, đặc biệt là khi có dấu hiệu chèn ép thần kinh nghiêm trọng hoặc các vấn đề cấp cứu.

Điểm chạm: 

  • Câu chuyện hồi phục: “Hãy lắng nghe câu chuyện của Cô Mai, 55 tuổi, người bị đau rễ thần kinh nghiêm trọng do thoát vị đĩa đệm. Cô đã được chỉ định phẫu thuật Discectomy. Cô đã nói với tôi rằng, mặc dù quyết định lên bàn mổ là một thử thách lớn, nhưng ngay sau phẫu thuật, cơn đau tê buốt lan xuống chân đã giảm đi cấp tốc. Tuy nhiên, để duy trì kết quả và ngăn ngừa tái phát, Cô Mai đã cam kết tham gia Vật lý trị liệu chuyên sâu trong 6 tháng sau đó. Điều này xác nhận rằng, phẫu thuật có thể là bước giải quyết chèn ép nhanh chóng, nhưng vật lý trị liệu và vận động đúng cách mới là chiến lược hồi phục lâu dài cho chiếc ‘giảm xóc’ của bạn.”

Phòng Ngừa Đau Lưng Dưới Tái Phát và Lối Sống Lành Mạnh

Luyện tập Tăng cường và Kéo giãn

Luyện tập thể chất là phương pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa đau lưng dưới. Tập thể dục, dù là độc lập hay kết hợp với giáo dục, đều được chứng minh là hữu ích trong việc ngăn ngừa đau lưng.

Mục tiêu của chương trình luyện tập là tăng cường khả năng chịu đựng của cột sống và các cấu trúc hỗ trợ, đặc biệt là các cơ sâu.

1. Tăng cường Sức mạnh (Strengthening)

Các bài tập tăng cường sức mạnh, đặc biệt là cơ lõi (core)cơ lưng lớp sâu (ví dụ: cơ multifidus), là cực kỳ quan trọng.

  • Cơ cạnh sống: Cơ nhiều chân (multifidus muscles) chạy dọc cột sống và rất cần thiết để giữ cho cột sống ổn định. Khi bạn bị đau lưng mãn tính, các cơ này có thể bị rối loạn chức năng hoặc teo đi.
  • Tái huấn luyện cơ: Việc dạy những người bị đau lưng mãn tính cách sử dụng lại các cơ này được khuyến nghị là một phần của chương trình phục hồi. Các bài tập ổn định (stabilization exercises) cho cột sống thắt lưng đã được chứng minh là giúp giảm các triệu chứng đau.
  • Hiệu quả của Bài tập: Các nghiên cứu đã xác nhận rằng các bài tập tăng cường cơ bắp có hiệu quả: Chúng giúp giảm một nửa số lần tái phát đau lưng. Các loại bài tập hiệu quả nhất để cải thiện các triệu chứng đau lưng dưới bao gồm tăng cường cơ lõi và các loại bài tập hỗn hợp.

2. Kéo giãn cơ và Vận động (Stretching and Movement)

Mặc dù việc nằm nghỉ tuyệt đối nên được tránh trong giai đoạn cấp tính, duy trì hoạt động và kéo giãn nhẹ nhàng là thiết yếu để phòng ngừa đau lưng dưới.

  • Duy trì hoạt động: Duy trì hoạt động bình thường, cường độ thấp, điều chỉnh theo mức độ đau là cần thiết để hồi phục và duy trì chức năng.
  • Đi bộ và Thể dục nhịp điệu: Tập thể dục nhịp điệu (Aerobic exercise), chẳng hạn như đi bộ tăng dần (progressive walking), được khuyến nghị cho đau lưng mãn tính và sau phẫu thuật. Đi bộ được coi là một can thiệp hiệu quả cho đau lưng dưới do chi phí thấp và tính tuân thủ cao.
  • Các bài tập giãn cơ đơn giản: Các bài tập giãn cơ và vận động (mobilization) không chỉ giúp lưng dẻo dai mà còn giúp các cơ liên quan đến lưng (như gân kheo và cơ gập hông) bớt căng, từ đó giảm căng cứng lên vùng thắt lưng.
    • Tập trung vào Gân kheo (Hamstring): Gân kheo có xu hướng bị căng và kéo căng xương chậu, gây áp lực lên lưng dưới.
    • Tập trung vào Cơ gập hông (Hip flexors): Cơ gập hông gắn vào lưng dưới; nếu chúng bị căng do ngồi lâu, chúng có thể kéo căng cột sống thắt lưng suốt cả ngày, gây đau.
    • Tập các bài tập tổng thể: Các hình thức tập luyện như YogaThái Cực Quyền (Tai chi) bao gồm nhiều bài tập tăng cường cơ sâu và kéo giãn, được khuyến nghị cho đau lưng mãn tính. Yoga, chẳng hạn, được cho là vượt trội hơn so với các bài tập không phải yoga trong việc cải thiện đau và chức năng ở bệnh nhân đau lưng mãn tính. Pilates cũng được ủng hộ bởi bằng chứng chất lượng thấp đến trung bình cho việc giảm đau và cái thiện vận động.

Tầm quan trọng của Yếu tố Tâm lý và Thói quen sinh hoạt

Việc phòng ngừa đau lưng dưới tái phát không chỉ là vấn đề thể chất (sinh học) mà còn đòi hỏi sự chú trọng sâu sắc đến yếu tố tâm lý và thói quen hàng ngày (khuôn khổ Sinh học – Tâm lý – Xã hội).

1. Yếu tố Tâm lý: Vượt qua Nỗi sợ

Các yếu tố tâm lý (Psychosocial factors) như sợ hãi né tránh (fear avoidance), lo lắng, trầm cảm, và khả năng đối phó kém là những yếu tố dự đoán mạnh mẽ nhất cho việc cơn đau cấp tính sẽ chuyển thành đau lưng dưới mãn tính và gây ra tàn tật lâu dài.

  • Sợ hãi vận động (Fear-Avoidance): Khi bệnh nhân hiểu sai rằng cơn đau có nghĩa là cột sống bị tổn thương nghiêm trọng, họ sẽ tránh các hoạt động. Sự né tránh này dẫn đến việc giảm chức năng, cô lập xã hội, và cuối cùng làm cơn đau tồi tệ hơn.
  • Thay đổi niềm tin: Mục tiêu là giúp bệnh nhân hiểu rằng vận động là an toàn và quan trọng cho sự hồi phục. Việc trấn an y khoa và giáo dục bệnh nhân về diễn biến thông thường của đau lưng cấp tính là rất quan trọng.
  • Quản lý Stress và Tâm trạng: Lo lắng, trầm cảm và mức độ căng thẳng cao làm tăng khả năng phát triển thành đau mãn tính. Các phương pháp như liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (Mindfulness-based stress reduction), và các bài tập thư giãn đã được chứng minh là hữu ích cho điều trị đau lưng dưới mãn tính. CBT giúp bệnh nhân nhận ra và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực, giảm bớt hành vi né tránh.

2. Lối sống và Thói quen Sinh hoạt

Các yếu tố lối sống đóng vai trò đáng kể trong việc phòng ngừa đau lưng dưới.

  • Ngồi lâu và Cân nặng: Ngồi quá nhiều có thể là một yếu tố nguy cơ. Thậm chí có nghiên cứu cho rằng ngồi lâu làm tăng nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng và tử vong bất kể việc tập thể dục. Béo phì, hút thuốc, và thể trạng kém cũng là các yếu tố liên quan đến LBP.
  • Vệ sinh Giấc ngủ: Rối loạn giấc ngủ phổ biến ở những người bị đau lưng mãn tính. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn vì thiếu ngủ làm giảm khả năng chịu đựng cơn đau. Điều trị chứng mất ngủ, ví dụ bằng CBT, là một phần của chiến lược phòng ngừa đau lưng dưới tái phát.
  • Môi trường làm việc và Tư thế: Môi trường làm việc căng thẳng, sự không hài lòng với công việc, hoặc công việc đòi hỏi nâng vác nặng, rung động, hoặc duy trì tư thế không thoải mái trong thời gian dài đều là các yếu tố nguy cơ.
  • Giáo dục về Lối sống: Mặc dù bằng chứng hỗ trợ việc điều chỉnh tư thế hoặc sử dụng đai lưng (back belts) là yếu ớt, các chương trình giáo dục về thói quen sinh hoạt và tập luyện nhằm mục đích khuyến khích hoạt động (stay active) đã được chứng minh là giúp cải thiện nhẹ cơn đau và chức năng.

Việc áp dụng một lối sống lành mạnh, tập trung vào vận động, luyện tập tăng cường cơ lõi, và giải quyết các yếu tố tâm lý (đặc biệt là nỗi sợ vận động) sẽ tạo ra sự khác biệt lớn trong việc phòng ngừa đau lưng dưới tái phát và giúp bạn duy trì một cột sống khỏe mạnh.

Tóm tắt 4 nguyên tắc điều trị cốt lõi

Đối với việc quản lý Đau lưng dưới cấp tính (kéo dài dưới 6 tuần), đặc biệt là trong các cơ sở ngoại trú và chăm sóc ban đầu, các hướng dẫn lâm sàng của chúng tôi tập trung vào bốn trụ cột chính sau:

1. Tránh Chụp Chiếu Thường Quy: Trừ khi có “Cờ Đỏ”

Nguyên tắc đầu tiên và thường gây tranh cãi nhất là về việc chẩn đoán hình ảnh.

  • Chúng tôi không khuyến nghị chụp chiếu thường quy (như X-quang, CT, hoặc MRI) ở những bệnh nhân bị Đau lưng dưới không do chấn thương kéo dài dưới 6 tuần, trừ khi họ có các dấu hiệu, triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ nghiêm trọng cho thấy bệnh lý cột sống nghiêm trọng (“cờ đỏ”).
  • Khoảng trên 85% bệnh nhân bị ALBP không có bệnh lý cụ thể hoặc bất thường cột sống.
  • Các nghiên cứu cho thấy, việc chụp chiếu sớm, thường quy không cải thiện các kết quả như đau, chức năng hoặc chất lượng cuộc sống so với việc chăm sóc thông thường.

Việc chụp chiếu không cần thiết có thể gây hại. Hãy nhớ lại phép ẩn dụ về hệ thống cảnh báo của cơ thể bạn:

  • Khi bạn chụp chiếu và nhìn thấy hình ảnh thoái hóa đĩa đệm (disc degeneration) hoặc khớp đốt sống (facet arthropathy), điều này thường xuyên được tìm thấy ở những người không có triệu chứng.
  • Các phát hiện này có thể dẫn đến gán nhãn chẩn đoán và gây lo sợ cho bệnh nhân, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin, lựa chọn điều trị và dẫn đến các kết quả kém hơn.
  • Việc này cũng làm tăng chi phí và có thể dẫn đến tăng khả năng can thiệp không cần thiết (như tiêm hoặc phẫu thuật cột sống) và liên quan đến khả năng nhận trợ cấp tàn tật cao hơn.

Các chuyên gia lâm sàng nên chỉ định chụp chiếu nếu bệnh nhân có “cờ đỏ” hoặc triệu chứng dai dẳng/tiến triển liên quan đến bệnh lý cột sống nghiêm trọng.

2. Tự Chăm Sóc Là Nền Tảng: Vận Động Quan Trọng Hơn Nằm Nghỉ

Tự chăm sóc tại nhà là vai trò cốt lõi cho mọi bệnh nhân bị ALBP không có “cờ đỏ”.

  • Vận động là an toàn: Bệnh nhân nên được giáo dục rằng vận động là an toàn và quan trọng cho sự phục hồi.
  • Duy trì hoạt động: Hãy tiếp tục các hoạt động thông thường, cường độ thấp, điều chỉnh mức độ hoạt động dựa trên cơn đau.
  • Tuyệt đối tránh nằm nghỉ: Lời khuyên duy trì hoạt động (advice to stay active) là nền tảng của việc tự chăm sóc. Việc này đã được chứng minh là liên quan đến cải thiện nhẹ tình trạng chức năng so với việc nằm nghỉ trên giường.
  • Hỗ trợ ngắn hạn: Bạn có thể cân nhắc sử dụng nhiệt bề mặt (superficial heat) để giảm đau cấp tính.
  • Thuốc giảm đau OTC: Có thể cân nhắc dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống ngắn hạn với liều lượng và tần suất không kê đơn (OTC), nếu an toàn. (Lưu ý: Acetaminophen không được khuyến nghị thường quy vì không hiệu quả bằng trong các thử nghiệm lâm sàng lớn).

3. Can Thiệp Chuyên Sâu Khi Tự Chăm Sóc Thất Bại

Nếu cơn đau không thuyên giảm hoặc trở nên tồi tệ hơn sau 1–2 tuần tự chăm sóc, các chuyên gia lâm sàng nên đề xuất một hoặc nhiều phương pháp điều trị chuyên sâu hơn:

  • Tối ưu hóa NSAIDs: Tăng liều NSAIDs lên liều OTC tối đa và dùng liên tục trong thời gian giới hạn (ví dụ: 3–7 ngày). Nếu vẫn không hiệu quả, có thể cân nhắc tăng lên liều kê đơn ngắn hạn.
  • Thuốc giãn cơ: Là một lựa chọn, được chứng minh cải thiện chức năng nhỏ và đau vừa phải trong những tuần đầu. Tuy nhiên, cần sử dụng thận trọng ở người lớn tuổi hoặc yếu ớt do nguy cơ tác dụng phụ như an thần, buồn ngủ, và chóng mặt.
  • Vật lý Trị liệu (PT): Chuyển sang PT tập trung vào bài tập có thể mang lại cải thiện nhẹ cơn đau và chức năng. Can thiệp sớm (trong vòng 72 giờ) có liên quan đến cải thiện chức năng nhỏ và cải thiện đau vừa phải.
  • Trị liệu tâm lý (PIPT): Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển thành đau mãn tính, hãy cân nhắc Vật lý Trị liệu có thông tin tâm lý (PIPT). PIPT giúp bệnh nhân hiểu về tình trạng bệnh, giảm nỗi sợ vận động (fear of movement), và cải thiện kỹ năng đối phó.
  • Các phương pháp không dùng thuốc khác: Cân nhắc nắn chỉnh và vận động (manipulation and mobilization) hoặc châm cứu (acupuncture), vì chúng có thể mang lại cải thiện nhẹ chức năng và đau.

4. Cảnh báo về Opioids: Lựa chọn Cuối cùng

Đây là nguyên tắc không thể thỏa hiệp:

  • Không sử dụng opioid thường quy như phương pháp điều trị ban đầu cho ALBP.
  • Opioid không hiệu quả hơn giả dược trong việc cải thiện đau hoặc chức năng ngắn hạn, nhưng liên quan đến tăng tần suất tác dụng phụ (như chóng mặt, buồn nôn, táo bón).
  • Chỉ sử dụng ngắn hạn, liều thấp cho các bệnh nhân được chọn lọc khi lợi ích vượt trội so với tác hại, ví dụ trong trường hợp đau nghiêm trọng, mất khả năng vận động, hoặc khi bệnh nhân không thể dùng các loại thuốc khác.

Sử dụng opioid cho ALBP làm tăng nguy cơ sử dụng opioid lâu dài . Vì vậy, chúng tôi ưu tiên các giải pháp phục hồi chức năng và không dùng thuốc.

Lời nhắn gửi từ chuyên gia LIAM

Tôi muốn bạn mang theo một thông điệp quan trọng nhất sau khi đọc hết tài liệu này: Đau lưng dưới của bạn, trong hầu hết các trường hợp, là vấn đề chức năng và tâm lý, chứ không phải là tổn thương cấu trúc nghiêm trọng.

Phần lớn thời gian, cơn đau không phải là dấu hiệu cho thấy “bộ giảm xóc” của bạn đã bị hỏng hoàn toàn. Nó thường là do hệ thống báo động (hệ thần kinh) của bạn đang bị nhạy cảm quá mức (central sensitisation) do các yếu tố sinh học, tâm lý, hoặc xã hội.

Việc tập trung vào phục hồi chức năng thông qua vận động tích cực và phá vỡ vòng luẩn quẩn sợ hãi né tránh (fear-avoidance) là con đường hiệu quả nhất để lấy lại cuộc sống bình thường.

  • Cá nhân hóa Điều trị: Nhóm phát triển hướng dẫn lâm sàng đã nhấn mạnh rằng việc quản lý ALBP là phức tạp và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân (biologic, psychologic, and social dimensions). Do đó, các khuyến nghị này nhằm mục đích hướng dẫn một phương pháp y học cá nhân hóa (personalized medicine approach), không phải là một phác đồ cứng nhắc thay thế cho đánh giá chuyên môn.
  • Chia sẻ Quyết định: Điều quan trọng là phải có sự chia sẻ quyết định (shared decision-making) giữa bạn và chuyên gia lâm sàng. Chúng tôi sẽ cung cấp bằng chứng và đánh giá rủi ro/lợi ích (ví dụ: rủi ro của opioid hoặc lợi ích của PT) để bạn có thể đưa ra lựa chọn điều trị tốt nhất phù hợp với nhu cầu, niềm tin và khả năng tiếp cận của bản thân.

Hãy nhớ rằng, Đau lưng dưới là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng khuyết tật trên toàn cầu, và việc bạn chủ động tìm hiểu về điều trị đau lưng dưới đã là một bước tiến lớn. Mục tiêu cuối cùng của tôi và bạn là giúp bạn hồi phục chức năng, giảm thiểu sự tàn tật ngắn hạn, và ngăn ngừa cơn đau chuyển sang giai đoạn mãn tính.

CTA Đặt Lịch

Nếu bạn đã thử các chiến lược tự chăm sóc nhưng cơn đau vẫn dai dẳng, nếu bạn có đau rễ thần kinh lan xuống chân, hoặc nếu bạn cảm thấy bối rối trước kết quả chụp chiếu và cần một kế hoạch phục hồi chức năng rõ ràng, đừng chần chừ nữa.

Việc đánh giá lâm sàng chi tiết, bao gồm cả các yếu tố tâm lý xã hội (Yellow Flags), là bước quan trọng để xác định chiến lược can thiệp phù hợp nhất. Tôi và đội ngũ của tôi cam kết mang lại một giải pháp điều trị chuyên sâu, an toàn và dựa trên bằng chứng khoa học cho tình trạng Đau lưng dưới của bạn.

Hãy đặt lịch hẹn với tôi ngay hôm nay để chúng ta bắt đầu xây dựng con đường phục hồi cho riêng bạn.

Nguồn tham khảo: Overview: Low back pain

Red flags presented in current low back pain guidelines